menu_book
見出し語検索結果 "cảnh tỉnh" (1件)
cảnh tỉnh
日本語
動警告する、目を覚まさせる
Việc xử lý nghiêm nhằm cảnh tỉnh ngư dân.
厳正な処理は漁民に警告することを目指している。
swap_horiz
類語検索結果 "cảnh tỉnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cảnh tỉnh" (1件)
Việc xử lý nghiêm nhằm cảnh tỉnh ngư dân.
厳正な処理は漁民に警告することを目指している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)